The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiển linh tiếng Anh là gì?

hiển linh tiếng Anh là divine manifestation /dɪˈvaɪn ˌmæn.ɪ.fɛsˈteɪ.ʃən/. Sự hiển linh của thần thánh hoặc linh thiêng, thể hiện qua các hiện tượng hoặc dấu hiệu rõ ràng.

Hình minh hoạ "hiển linh" tiếng Anh là "divine manifestation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divine manifestation

Danh từ
/dɪˈvaɪn ˌmæn.ɪ.fɛsˈteɪ.ʃən/

Ví dụ câu với hiển linh / divine manifestation

  1. 1

    Trong tín ngưỡng, hiển linh thường được xem là dấu hiệu của sự ban phước của thần linh.

    Many believers see the appearance of the sacred light as a divine manifestation.

  2. 2

    Hiển linh của các vị thần thường xảy ra trong các dịp lễ lớn của đạo Phật.

    The divine manifestation often occurs during major Buddhist festivals.

Ghi chú dùng từ hiển linh

Hiển linh đề cập đến sự thể hiện rõ ràng của thần linh hoặc linh thiêng. Các từ liên quan gồm có 'thần linh' (deity), 'hiện tượng siêu nhiên' (supernatural phenomenon), và 'phép lạ' (miracle).

Video minh hoạ hiển linh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiển linh

Câu hỏi thường gặp về "hiển linh"

Hiển linh tiếng Anh là gì?

Hiển linh tiếng Anh là "divine manifestation" (danh từ), nghĩa là: Sự hiển linh của thần thánh hoặc linh thiêng, thể hiện qua các hiện tượng hoặc dấu hiệu rõ ràng.

"divine manifestation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divine manifestation" nghĩa tiếng Việt là "hiển linh". Hiển linh đề cập đến sự thể hiện rõ ràng của thần linh hoặc linh thiêng.

Phát âm "divine manifestation" như thế nào?

"divine manifestation" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪn ˌmæn.ɪ.fɛsˈteɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divine manifestation"?

Many believers see the appearance of the sacred light as a divine manifestation. — Trong tín ngưỡng, hiển linh thường được xem là dấu hiệu của sự ban phước của thần linh.