The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn lên vẻ đẹp tiếng Anh là gì?

tôn lên vẻ đẹp tiếng Anh là enhance beauty /ɪnˈhɑːns ˈbjuːti/. Làm cho vẻ đẹp trở nên nổi bật hoặc rõ ràng hơn.

Hình minh hoạ "tôn lên vẻ đẹp" tiếng Anh là "enhance beauty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enhance beauty

Động từ
/ɪnˈhɑːns ˈbjuːti/

Ví dụ câu với tôn lên vẻ đẹp / enhance beauty

  1. 1

    Trang điểm giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của bạn.

    Makeup helps enhance natural beauty.

  2. 2

    Trang phục phù hợp có thể tôn lên vẻ đẹp của người mặc.

    Appropriate clothing can enhance the wearer's beauty.

Ghi chú dùng từ tôn lên vẻ đẹp

Tôn lên vẻ đẹp là hành động làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'beautify' (làm đẹp), 'embellish' (trang trí), và 'highlight' (nhấn mạnh).

Video minh hoạ tôn lên vẻ đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn lên vẻ đẹp

Câu hỏi thường gặp về "tôn lên vẻ đẹp"

Tôn lên vẻ đẹp tiếng Anh là gì?

Tôn lên vẻ đẹp tiếng Anh là "enhance beauty" (động từ), nghĩa là: Làm cho vẻ đẹp trở nên nổi bật hoặc rõ ràng hơn.

"enhance beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enhance beauty" nghĩa tiếng Việt là "tôn lên vẻ đẹp". Tôn lên vẻ đẹp là hành động làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên.

Phát âm "enhance beauty" như thế nào?

"enhance beauty" có phiên âm IPA /ɪnˈhɑːns ˈbjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enhance beauty"?

Makeup helps enhance natural beauty. — Trang điểm giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của bạn.