Tiếng Việt
Tôn lên tiếng Anh là gì?
tôn lên tiếng Anh là accentuate /ækˈsɛnʧueɪt/. Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó để gây chú ý hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accentuate
Ví dụ câu với tôn lên / accentuate
- 1
Cô ấy đã tôn lên vẻ đẹp của mình trong bức tranh.
She accentuated her beauty in the painting.
- 2
Chúng ta cần tôn lên các điểm mạnh của dự án.
We need to accentuate the strengths of the project.
Ghi chú dùng từ tôn lên
Tôn lên có nghĩa là làm nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'highlight' (làm nổi bật), 'emphasize' (nhấn mạnh), 'underline' (gạch chân, nhấn mạnh).
Video minh hoạ tôn lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn lên
Câu hỏi thường gặp về "tôn lên"
Tôn lên tiếng Anh là gì?
Tôn lên tiếng Anh là "accentuate" (động từ), nghĩa là: Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó để gây chú ý hơn.
"accentuate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accentuate" nghĩa tiếng Việt là "tôn lên". Tôn lên có nghĩa là làm nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
Phát âm "accentuate" như thế nào?
"accentuate" có phiên âm IPA /ækˈsɛnʧueɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accentuate"?
She accentuated her beauty in the painting. — Cô ấy đã tôn lên vẻ đẹp của mình trong bức tranh.