Tiếng Việt
Nhiều thời gian tiếng Anh là gì?
nhiều thời gian tiếng Anh là much time /mʌtʃ taɪm/. Thời gian dài hoặc đủ để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
much time
Ví dụ câu với nhiều thời gian / much time
- 1
Tôi cần nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
I need much time to finish this project.
- 2
Anh ấy đã dành nhiều thời gian để học tiếng Anh.
He has spent much time learning English.
Ghi chú dùng từ nhiều thời gian
Thể hiện sự nhiều thời gian, thường dùng để nói về sự đủ hoặc dài để thực hiện một hành động nào đó. Các từ liên quan: 'plenty of time' (nhiều thời gian), 'spare time' (thời gian rảnh), 'time-consuming' (mất nhiều thời gian).
Video minh hoạ nhiều thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều thời gian
Câu hỏi thường gặp về "nhiều thời gian"
Nhiều thời gian tiếng Anh là gì?
Nhiều thời gian tiếng Anh là "much time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dài hoặc đủ để làm gì đó.
"much time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"much time" nghĩa tiếng Việt là "nhiều thời gian". Thể hiện sự nhiều thời gian, thường dùng để nói về sự đủ hoặc dài để thực hiện một hành động nào đó.
Phát âm "much time" như thế nào?
"much time" có phiên âm IPA /mʌtʃ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "much time"?
I need much time to finish this project. — Tôi cần nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.