The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn trọng lẫn nhau tiếng Anh là gì?

Tôn trọng lẫn nhau tiếng Anh là Mutual respect /ˈmjuːtjʊəl rɪˈspɛkt/. Sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "Tôn trọng lẫn nhau" tiếng Anh là "Mutual respect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mutual respect

Danh từ
/ˈmjuːtjʊəl rɪˈspɛkt/

Ví dụ câu với Tôn trọng lẫn nhau / Mutual respect

  1. 1

    Trong mối quan hệ, tôn trọng lẫn nhau là điều quan trọng để duy trì sự hòa hợp.

    Mutual respect is essential to maintain harmony in relationships.

  2. 2

    Họ luôn thể hiện tôn trọng lẫn nhau trong công việc.

    They always show mutual respect at work.

Ghi chú dùng từ Tôn trọng lẫn nhau

Tôn trọng lẫn nhau thể hiện sự tôn kính và đánh giá cao đối phương. Các từ liên quan: respect (sự tôn trọng), esteem (sự kính trọng), consideration (sự quan tâm).

Video minh hoạ Tôn trọng lẫn nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tôn trọng lẫn nhau

Câu hỏi thường gặp về "Tôn trọng lẫn nhau"

Tôn trọng lẫn nhau tiếng Anh là gì?

Tôn trọng lẫn nhau tiếng Anh là "Mutual respect" (danh từ), nghĩa là: Sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"Mutual respect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mutual respect" nghĩa tiếng Việt là "Tôn trọng lẫn nhau". Tôn trọng lẫn nhau thể hiện sự tôn kính và đánh giá cao đối phương.

Phát âm "Mutual respect" như thế nào?

"Mutual respect" có phiên âm IPA /ˈmjuːtjʊəl rɪˈspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mutual respect"?

Mutual respect is essential to maintain harmony in relationships. — Trong mối quan hệ, tôn trọng lẫn nhau là điều quan trọng để duy trì sự hòa hợp.