Tiếng Việt
Tổng cục du lịch việt nam tiếng Anh là gì?
tổng cục du lịch việt nam tiếng Anh là Vietnam National Administration of Tourism /ˌviːɛtnɑːm ˈnæʃənl ədˌmɪnɪˈstreɪʃən əv ˈtʊərɪzəm/. Cơ quan quản lý du lịch quốc gia của Việt Nam, chịu trách nhiệm phát triển và quản lý ngành du lịch trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnam National Administration of Tourism
Ví dụ câu với tổng cục du lịch việt nam / Vietnam National Administration of Tourism
- 1
Vietnam National Administration of Tourism đã công bố chiến lược phát triển du lịch bền vững.
The Vietnam National Administration of Tourism announced a sustainable tourism development strategy.
- 2
Các chính sách của Vietnam National Administration of Tourism ảnh hưởng lớn đến ngành du lịch.
Policies of the Vietnam National Administration of Tourism greatly impact the tourism industry.
Ghi chú dùng từ tổng cục du lịch việt nam
Tổng cục Du lịch Việt Nam là cơ quan quản lý ngành du lịch của Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'tourism' (du lịch), 'destination' (địa điểm du lịch), 'hospitality' (dịch vụ khách sạn, nhà hàng).
Video minh hoạ tổng cục du lịch việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục du lịch việt nam
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục du lịch việt nam"
Tổng cục du lịch việt nam tiếng Anh là gì?
Tổng cục du lịch việt nam tiếng Anh là "Vietnam National Administration of Tourism" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý du lịch quốc gia của Việt Nam, chịu trách nhiệm phát triển và quản lý ngành du lịch trong nước.
"Vietnam National Administration of Tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnam National Administration of Tourism" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục du lịch việt nam". Tổng cục Du lịch Việt Nam là cơ quan quản lý ngành du lịch của Việt Nam.
Phát âm "Vietnam National Administration of Tourism" như thế nào?
"Vietnam National Administration of Tourism" có phiên âm IPA /ˌviːɛtnɑːm ˈnæʃənl ədˌmɪnɪˈstreɪʃən əv ˈtʊərɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnam National Administration of Tourism"?
The Vietnam National Administration of Tourism announced a sustainable tourism development strategy. — Vietnam National Administration of Tourism đã công bố chiến lược phát triển du lịch bền vững.