Tiếng Việt
Tổng cục tiếng Anh là gì?
tổng cục tiếng Anh là General Department /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt/. Bộ phận quản lý cấp cao trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Department
Ví dụ câu với tổng cục / General Department
- 1
Tổng cục Thuế đã đưa ra các chính sách mới để chống thất thu ngân sách.
The General Department of Taxation has introduced new policies to combat revenue loss.
- 2
Các cán bộ của Tổng cục An ninh đã làm việc suốt đêm để điều tra vụ án.
The officers of the General Department of Security worked overnight to investigate the case.
Ghi chú dùng từ tổng cục
Tổng cục là một bộ phận quản lý cao cấp trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức lớn, như Tổng cục Thuế hay Tổng cục An ninh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bộ', 'cục', 'phòng', đều là các đơn vị quản lý trong tổ chức.
Video minh hoạ tổng cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục
- tổng cục thuếGeneral Department of Taxation
- tổng cục dân sốGeneral Department of Population
- Tổng cục trưởngGeneral Director
- tổng cục an ninhGeneral Department of Security
- tổng cục du lịchGeneral Department of Tourism
- tổng cục hậu cầnGeneral Department of Logistics
- tổng cục cảnh sátThe Police General Department
- tổng cục dạy nghềGeneral Department of Vocational Training
- tổng cục hải quanGeneral Department of Customs
- tổng cục kỹ thuậtGeneral Department of Technical Services
- tổng cục thống kêGeneral Statistics Office
- tổng cục thủy sảnVietnam Directorate of Fisheries
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục"
Tổng cục tiếng Anh là gì?
Tổng cục tiếng Anh là "General Department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận quản lý cấp cao trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động chung.
"General Department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Department" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục". Tổng cục là một bộ phận quản lý cao cấp trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức lớn, như Tổng cục Thuế hay Tổng cục An ninh.
Phát âm "General Department" như thế nào?
"General Department" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Department"?
The General Department of Taxation has introduced new policies to combat revenue loss. — Tổng cục Thuế đã đưa ra các chính sách mới để chống thất thu ngân sách.