The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng cục hậu cần tiếng Anh là gì?

tổng cục hậu cần tiếng Anh là General Department of Logistics /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈlɒʤɪstɪks/. Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý hậu cần trong quân đội hoặc tổ chức lớn.

Hình minh hoạ "tổng cục hậu cần" tiếng Anh là "General Department of Logistics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General Department of Logistics

Danh từ
/ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈlɒʤɪstɪks/

Ví dụ câu với tổng cục hậu cần / General Department of Logistics

  1. 1

    The General Department of Logistics is responsible for supplying military equipment.

    Tổng cục hậu cần chịu trách nhiệm cung cấp thiết bị quân sự.

  2. 2

    They coordinated with the General Department of Logistics to ensure timely delivery.

    Họ phối hợp với Tổng cục hậu cần để đảm bảo giao hàng đúng hạn.

Ghi chú dùng từ tổng cục hậu cần

Tổng cục hậu cần là bộ phận quản lý hậu cần trong quân đội. Các thuật ngữ liên quan: logistics (hậu cần), supply chain (chuỗi cung ứng), military logistics (hậu cần quân sự).

Video minh hoạ tổng cục hậu cần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng cục hậu cần

Câu hỏi thường gặp về "tổng cục hậu cần"

Tổng cục hậu cần tiếng Anh là gì?

Tổng cục hậu cần tiếng Anh là "General Department of Logistics" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý hậu cần trong quân đội hoặc tổ chức lớn.

"General Department of Logistics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General Department of Logistics" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục hậu cần". Tổng cục hậu cần là bộ phận quản lý hậu cần trong quân đội.

Phát âm "General Department of Logistics" như thế nào?

"General Department of Logistics" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv ˈlɒʤɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General Department of Logistics"?

Tổng cục hậu cần chịu trách nhiệm cung cấp thiết bị quân sự. — The General Department of Logistics is responsible for supplying military equipment.