Tiếng Việt
Tống đạt hợp lệ tiếng Anh là gì?
tống đạt hợp lệ tiếng Anh là be properly served /bi ˈprɒpəli sɜːvd/. Được gửi hoặc trình bày đúng quy trình pháp lý hoặc thủ tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be properly served
Ví dụ câu với tống đạt hợp lệ / be properly served
- 1
The documents were properly served to the defendant.
Các tài liệu đã được tống đạt hợp lệ cho bị cáo.
- 2
He ensured that the notice was properly served before the deadline.
Anh ấy đảm bảo rằng thông báo đã được tống đạt hợp lệ trước hạn chót.
Ghi chú dùng từ tống đạt hợp lệ
Thuật ngữ này dùng để chỉ việc gửi hoặc trình bày tài liệu theo đúng quy định pháp luật. Các từ liên quan: 'serve' (phục vụ, tống đạt), 'legal process' (quy trình pháp lý), 'notice' (thông báo).
Video minh hoạ tống đạt hợp lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tống đạt hợp lệ
Câu hỏi thường gặp về "tống đạt hợp lệ"
Tống đạt hợp lệ tiếng Anh là gì?
Tống đạt hợp lệ tiếng Anh là "be properly served" (động từ), nghĩa là: Được gửi hoặc trình bày đúng quy trình pháp lý hoặc thủ tục.
"be properly served" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be properly served" nghĩa tiếng Việt là "tống đạt hợp lệ". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc gửi hoặc trình bày tài liệu theo đúng quy định pháp luật.
Phát âm "be properly served" như thế nào?
"be properly served" có phiên âm IPA /bi ˈprɒpəli sɜːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be properly served"?
Các tài liệu đã được tống đạt hợp lệ cho bị cáo. — The documents were properly served to the defendant.