Tiếng Việt
Tống đạt tiếng Anh là gì?
tống đạt tiếng Anh là be served /bi sɜːvd/. Giao hoặc đưa cái gì đó cho ai đó để họ nhận hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be served
Ví dụ câu với tống đạt / be served
- 1
Anh ấy đã được tống đạt thư mời dự họp.
He was served with a summons to appear in court.
- 2
Chúng tôi đã tống đạt đơn kiện cho bên kia.
We served the defendant with the lawsuit.
Ghi chú dùng từ tống đạt
Tống đạt là hành động đưa tài liệu hoặc thông báo cho người khác để họ nhận. Các từ liên quan gồm 'deliver' (giao hàng), 'notify' (thông báo), và 'issue' (phát hành).
Video minh hoạ tống đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tống đạt
Câu hỏi thường gặp về "tống đạt"
Tống đạt tiếng Anh là gì?
Tống đạt tiếng Anh là "be served" (động từ), nghĩa là: Giao hoặc đưa cái gì đó cho ai đó để họ nhận hoặc xử lý.
"be served" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be served" nghĩa tiếng Việt là "tống đạt". Tống đạt là hành động đưa tài liệu hoặc thông báo cho người khác để họ nhận.
Phát âm "be served" như thế nào?
"be served" có phiên âm IPA /bi sɜːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be served"?
He was served with a summons to appear in court. — Anh ấy đã được tống đạt thư mời dự họp.