Tiếng Việt
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tiếng Anh là gì?
tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tiếng Anh là earnings before taxes /ˈɜnɪŋz bɪˈfɔ ˈtæksɪz/. Lợi nhuận của công ty tính trước thuế, phản ánh lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earnings before taxes
Ví dụ câu với tổng lợi nhuận kế toán trước thuế / earnings before taxes
- 1
Công ty báo cáo tổng lợi nhuận trước thuế là 1 triệu đô la trong quý này.
The company's earnings before taxes reached one million dollars this quarter.
- 2
Lợi nhuận trước thuế giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Earnings before taxes help evaluate the company's operational performance.
Ghi chú dùng từ tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Thuật ngữ này dùng để chỉ lợi nhuận của công ty trước khi trừ thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'net income' (lợi nhuận ròng), 'gross profit' (lợi nhuận gộp), và 'tax expense' (chi phí thuế).
Video minh hoạ tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Câu hỏi thường gặp về "tổng lợi nhuận kế toán trước thuế"
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tiếng Anh là gì?
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tiếng Anh là "earnings before taxes" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận của công ty tính trước thuế, phản ánh lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.
"earnings before taxes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earnings before taxes" nghĩa tiếng Việt là "tổng lợi nhuận kế toán trước thuế". Thuật ngữ này dùng để chỉ lợi nhuận của công ty trước khi trừ thuế.
Phát âm "earnings before taxes" như thế nào?
"earnings before taxes" có phiên âm IPA /ˈɜnɪŋz bɪˈfɔ ˈtæksɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earnings before taxes"?
The company's earnings before taxes reached one million dollars this quarter. — Công ty báo cáo tổng lợi nhuận trước thuế là 1 triệu đô la trong quý này.