Tiếng Việt
Trước thuế tiếng Anh là gì?
trước thuế tiếng Anh là pretax /ˈpriˈtæks/. Thuế chưa trừ khỏi số tiền hoặc lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pretax
Ví dụ câu với trước thuế / pretax
- 1
Lợi nhuận pretax của công ty đã tăng lên trong quý này.
The company's pretax profit increased this quarter.
- 2
Chúng tôi cần tính toán lợi nhuận pretax để đánh giá hiệu quả tài chính.
We need to calculate the pretax profit to assess financial performance.
Ghi chú dùng từ trước thuế
Pretax nghĩa là chưa trừ thuế. Các từ liên quan: 'tax' (thuế), 'post-tax' (sau thuế), 'taxable' (chịu thuế).
Video minh hoạ trước thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước thuế
- thuếtax
- TrướcBefore
- giá trước thuếPre-VAT price
- giá trị trước thuếPre-tax value
- thu nhập trước thuếPre-Tax Income
- Lợi nhuận trước thuếProfit before tax
- tổng lợi nhuận kế toán trước thuếearnings before taxes
- trước bạregistration
- trước đóbefore that
- trước đâybefore
- trước giờall this time
- trước hạnbefore the deadline
Câu hỏi thường gặp về "trước thuế"
Trước thuế tiếng Anh là gì?
Trước thuế tiếng Anh là "pretax" (tính từ), nghĩa là: Thuế chưa trừ khỏi số tiền hoặc lợi nhuận.
"pretax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pretax" nghĩa tiếng Việt là "trước thuế". Pretax nghĩa là chưa trừ thuế.
Phát âm "pretax" như thế nào?
"pretax" có phiên âm IPA /ˈpriˈtæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pretax"?
The company's pretax profit increased this quarter. — Lợi nhuận pretax của công ty đã tăng lên trong quý này.