Tiếng Việt
Nạp thuế tiếng Anh là gì?
nạp thuế tiếng Anh là pay taxes /peɪ ˈtæksɪz/. Trả tiền thuế cho nhà nước theo quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay taxes
Ví dụ câu với nạp thuế / pay taxes
- 1
Công dân cần nạp thuế đầy đủ để hỗ trợ ngân sách quốc gia.
Citizens are required to pay taxes fully to support the national budget.
- 2
Doanh nghiệp đã nạp thuế đúng hạn.
The company has paid taxes on time.
Ghi chú dùng từ nạp thuế
Nạp thuế là hành động trả tiền cho chính phủ để đóng góp vào ngân sách quốc gia. Các từ liên quan: 'thuế' (tax), 'ngân sách' (budget), 'phí' (fee).
Video minh hoạ nạp thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạp thuế
Câu hỏi thường gặp về "nạp thuế"
Nạp thuế tiếng Anh là gì?
Nạp thuế tiếng Anh là "pay taxes" (động từ), nghĩa là: Trả tiền thuế cho nhà nước theo quy định pháp luật.
"pay taxes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay taxes" nghĩa tiếng Việt là "nạp thuế". Nạp thuế là hành động trả tiền cho chính phủ để đóng góp vào ngân sách quốc gia.
Phát âm "pay taxes" như thế nào?
"pay taxes" có phiên âm IPA /peɪ ˈtæksɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay taxes"?
Citizens are required to pay taxes fully to support the national budget. — Công dân cần nạp thuế đầy đủ để hỗ trợ ngân sách quốc gia.