The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng sản lượng quốc nội tiếng Anh là gì?

Tổng sản lượng quốc nội tiếng Anh là Gross domestic product (GDP) /ɡroʊs dəˈmɛstɪk ˈprɒdʌkt/. Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "Tổng sản lượng quốc nội" tiếng Anh là "Gross domestic product (GDP)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gross domestic product (GDP)

Danh từ
/ɡroʊs dəˈmɛstɪk ˈprɒdʌkt/

Ví dụ câu với Tổng sản lượng quốc nội / Gross domestic product (GDP)

  1. 1

    GDP của Việt Nam đã tăng trưởng đều đặn trong những năm gần đây.

    Vietnam's GDP has been steadily increasing in recent years.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy GDP để nâng cao mức sống của người dân.

    The government is trying to boost GDP to improve living standards.

Ghi chú dùng từ Tổng sản lượng quốc nội

GDP là chỉ số đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng trong một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'GNP' (Tổng sản phẩm quốc dân), 'GNI' (Thu nhập quốc dân), 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).

Video minh hoạ Tổng sản lượng quốc nội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổng sản lượng quốc nội

Câu hỏi thường gặp về "Tổng sản lượng quốc nội"

Tổng sản lượng quốc nội tiếng Anh là gì?

Tổng sản lượng quốc nội tiếng Anh là "Gross domestic product (GDP)" (danh từ), nghĩa là: Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

"Gross domestic product (GDP)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gross domestic product (GDP)" nghĩa tiếng Việt là "Tổng sản lượng quốc nội". GDP là chỉ số đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng trong một quốc gia.

Phát âm "Gross domestic product (GDP)" như thế nào?

"Gross domestic product (GDP)" có phiên âm IPA /ɡroʊs dəˈmɛstɪk ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gross domestic product (GDP)"?

Vietnam's GDP has been steadily increasing in recent years. — GDP của Việt Nam đã tăng trưởng đều đặn trong những năm gần đây.