Tiếng Việt
Tông tích tiếng Anh là gì?
tông tích tiếng Anh là traces /treɪsɪz/. Dấu vết hoặc dấu tích của ai đó hoặc cái gì đó để lại sau khi đã đi qua hoặc tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traces
Ví dụ câu với tông tích / traces
- 1
Cảnh sát đã tìm thấy các tông tích của kẻ trộm trong căn nhà.
The police found traces of the thief in the house.
- 2
Tông tích của bệnh nhân cho thấy anh ấy đã từng bị bệnh này trước đây.
The traces of the patient's history indicate he has had this illness before.
Ghi chú dùng từ tông tích
Tông tích đề cập đến dấu vết hoặc dấu tích của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'evidence' (bằng chứng), 'clue' (manh mối), và 'mark' (dấu).
Video minh hoạ tông tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tông tích
Câu hỏi thường gặp về "tông tích"
Tông tích tiếng Anh là gì?
Tông tích tiếng Anh là "traces" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết hoặc dấu tích của ai đó hoặc cái gì đó để lại sau khi đã đi qua hoặc tồn tại.
"traces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traces" nghĩa tiếng Việt là "tông tích". Tông tích đề cập đến dấu vết hoặc dấu tích của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "traces" như thế nào?
"traces" có phiên âm IPA /treɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traces"?
The police found traces of the thief in the house. — Cảnh sát đã tìm thấy các tông tích của kẻ trộm trong căn nhà.