The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tông vào tiếng Anh là gì?

tông vào tiếng Anh là crash into /kræʃ ˈɪntuː/. Đâm mạnh vào một vật thể hoặc người khác.

Hình minh hoạ "tông vào" tiếng Anh là "crash into"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crash into

Động từ
/kræʃ ˈɪntuː/

Ví dụ câu với tông vào / crash into

  1. 1

    Xe ô tô đã tông vào cây bên đường.

    The car crashed into the tree by the roadside.

  2. 2

    Anh ấy không chú ý nên đã tông vào cửa kính.

    He wasn't paying attention and crashed into the glass door.

Ghi chú dùng từ tông vào

Tông vào là hành động va chạm mạnh vào vật thể hoặc người khác. Các từ liên quan: đâm (to stab or to hit), va chạm (collision), đụng (bump into).

Video minh hoạ tông vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tông vào

Câu hỏi thường gặp về "tông vào"

Tông vào tiếng Anh là gì?

Tông vào tiếng Anh là "crash into" (động từ), nghĩa là: Đâm mạnh vào một vật thể hoặc người khác.

"crash into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crash into" nghĩa tiếng Việt là "tông vào". Tông vào là hành động va chạm mạnh vào vật thể hoặc người khác.

Phát âm "crash into" như thế nào?

"crash into" có phiên âm IPA /kræʃ ˈɪntuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crash into"?

The car crashed into the tree by the roadside. — Xe ô tô đã tông vào cây bên đường.