Tiếng Việt
Tổng tư lệnh tiếng Anh là gì?
tổng tư lệnh tiếng Anh là Commander-in-chief /kəˈmændər-ɪn-ʧif/. Chỉ huy tối cao của quân đội hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commander-in-chief
Ví dụ câu với tổng tư lệnh / Commander-in-chief
- 1
Tổng tư lệnh đã ra lệnh tấn công.
The Commander-in-chief issued the order to attack.
- 2
Tổng tư lệnh có quyền quyết định chiến lược quốc phòng.
The Commander-in-chief has the authority to decide military strategies.
Ghi chú dùng từ tổng tư lệnh
Tổng tư lệnh là người đứng đầu lực lượng vũ trang quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'general' (tướng), 'admiral' (đô đốc), 'military leader' (nhà lãnh đạo quân sự).
Video minh hoạ tổng tư lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng tư lệnh
Câu hỏi thường gặp về "tổng tư lệnh"
Tổng tư lệnh tiếng Anh là gì?
Tổng tư lệnh tiếng Anh là "Commander-in-chief" (danh từ), nghĩa là: Chỉ huy tối cao của quân đội hoặc quốc gia.
"Commander-in-chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commander-in-chief" nghĩa tiếng Việt là "tổng tư lệnh". Tổng tư lệnh là người đứng đầu lực lượng vũ trang quốc gia.
Phát âm "Commander-in-chief" như thế nào?
"Commander-in-chief" có phiên âm IPA /kəˈmændər-ɪn-ʧif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commander-in-chief"?
The Commander-in-chief issued the order to attack. — Tổng tư lệnh đã ra lệnh tấn công.