Tiếng Việt
Tốt nghiệp loại khá tiếng Anh là gì?
tốt nghiệp loại khá tiếng Anh là graduate with lower second-class honors /ˈɡræʤuɪt wɪð ˈloʊər ˈsɛkənd-klæs ˈɑnərz/. Tốt nghiệp với thành tích khá, xếp loại khá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graduate with lower second-class honors
Ví dụ câu với tốt nghiệp loại khá / graduate with lower second-class honors
- 1
Anh ấy đã tốt nghiệp loại khá từ đại học.
He graduated with lower second-class honors from university.
- 2
Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp loại khá sau 4 năm học.
She received her degree with lower second-class honors after four years of study.
Ghi chú dùng từ tốt nghiệp loại khá
Thuật ngữ này chỉ việc tốt nghiệp với thành tích khá, xếp loại khá. Các từ liên quan gồm 'honors', 'degree', 'academic performance' (thành tích học tập), 'classification' (phân loại), 'graduation' (tốt nghiệp).
Video minh hoạ tốt nghiệp loại khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốt nghiệp loại khá
Câu hỏi thường gặp về "tốt nghiệp loại khá"
Tốt nghiệp loại khá tiếng Anh là gì?
Tốt nghiệp loại khá tiếng Anh là "graduate with lower second-class honors" (động từ), nghĩa là: Tốt nghiệp với thành tích khá, xếp loại khá.
"graduate with lower second-class honors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graduate with lower second-class honors" nghĩa tiếng Việt là "tốt nghiệp loại khá". Thuật ngữ này chỉ việc tốt nghiệp với thành tích khá, xếp loại khá.
Phát âm "graduate with lower second-class honors" như thế nào?
"graduate with lower second-class honors" có phiên âm IPA /ˈɡræʤuɪt wɪð ˈloʊər ˈsɛkənd-klæs ˈɑnərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graduate with lower second-class honors"?
He graduated with lower second-class honors from university. — Anh ấy đã tốt nghiệp loại khá từ đại học.