Tiếng Việt
Tốt nghiệp cử nhân tiếng Anh là gì?
tốt nghiệp cử nhân tiếng Anh là earn a bachelor's degree /ɜrn ə ˈbætʃələrz dɪˌɡri/. Hoàn thành chương trình học đại học và nhận bằng cử nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earn a bachelor's degree
Ví dụ câu với tốt nghiệp cử nhân / earn a bachelor's degree
- 1
Anh ấy đã tốt nghiệp cử nhân kinh tế vào năm ngoái.
He earned a bachelor's degree in Economics last year.
- 2
Cô ấy dự định sẽ tốt nghiệp cử nhân vào tháng tới.
She is planning to earn her bachelor's degree next month.
Ghi chú dùng từ tốt nghiệp cử nhân
Tốt nghiệp cử nhân là quá trình hoàn thành chương trình đại học để nhận bằng cử nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'bằng cử nhân' (bachelor's degree), 'học phí' (tuition fee).
Video minh hoạ tốt nghiệp cử nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốt nghiệp cử nhân
Câu hỏi thường gặp về "tốt nghiệp cử nhân"
Tốt nghiệp cử nhân tiếng Anh là gì?
Tốt nghiệp cử nhân tiếng Anh là "earn a bachelor's degree" (động từ), nghĩa là: Hoàn thành chương trình học đại học và nhận bằng cử nhân.
"earn a bachelor's degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earn a bachelor's degree" nghĩa tiếng Việt là "tốt nghiệp cử nhân". Tốt nghiệp cử nhân là quá trình hoàn thành chương trình đại học để nhận bằng cử nhân.
Phát âm "earn a bachelor's degree" như thế nào?
"earn a bachelor's degree" có phiên âm IPA /ɜrn ə ˈbætʃələrz dɪˌɡri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earn a bachelor's degree"?
He earned a bachelor's degree in Economics last year. — Anh ấy đã tốt nghiệp cử nhân kinh tế vào năm ngoái.