The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tốt nghiệp thủ khoa tiếng Anh là gì?

tốt nghiệp thủ khoa tiếng Anh là graduate valedictorian /ˈgræʤuɪt ˌvæləˌdɪkˈtɔriən/. Người tốt nghiệp với thành tích xuất sắc nhất trong lớp, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp.

Hình minh hoạ "tốt nghiệp thủ khoa" tiếng Anh là "graduate valedictorian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graduate valedictorian

Động từ
/ˈgræʤuɪt ˌvæləˌdɪkˈtɔriən/

Ví dụ câu với tốt nghiệp thủ khoa / graduate valedictorian

  1. 1

    Anh ấy đã tốt nghiệp thủ khoa của trường đại học.

    He graduated as the valedictorian of his university.

  2. 2

    Cô ấy là thủ khoa trong kỳ thi tuyển sinh đại học.

    She was the valedictorian in her college entrance exam.

Ghi chú dùng từ tốt nghiệp thủ khoa

Tốt nghiệp thủ khoa là người có thành tích học tập xuất sắc nhất trong lớp hoặc trường. Các từ liên quan: 'tốt nghiệp' (graduate), 'thủ khoa' (valedictorian), 'học bổng' (scholarship).

Video minh hoạ tốt nghiệp thủ khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tốt nghiệp thủ khoa

Câu hỏi thường gặp về "tốt nghiệp thủ khoa"

Tốt nghiệp thủ khoa tiếng Anh là gì?

Tốt nghiệp thủ khoa tiếng Anh là "graduate valedictorian" (động từ), nghĩa là: Người tốt nghiệp với thành tích xuất sắc nhất trong lớp, thường phát biểu trong lễ tốt nghiệp.

"graduate valedictorian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graduate valedictorian" nghĩa tiếng Việt là "tốt nghiệp thủ khoa". Tốt nghiệp thủ khoa là người có thành tích học tập xuất sắc nhất trong lớp hoặc trường.

Phát âm "graduate valedictorian" như thế nào?

"graduate valedictorian" có phiên âm IPA /ˈgræʤuɪt ˌvæləˌdɪkˈtɔriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graduate valedictorian"?

He graduated as the valedictorian of his university. — Anh ấy đã tốt nghiệp thủ khoa của trường đại học.