The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tra soát giao dịch tiếng Anh là gì?

Tra soát giao dịch tiếng Anh là Audit transactions /ˈɔːdɪt trænˈzækʃənz/. Kiểm tra và xác minh các hoạt động giao dịch tài chính để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.

Hình minh hoạ "Tra soát giao dịch" tiếng Anh là "Audit transactions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Audit transactions

Động từ
/ˈɔːdɪt trænˈzækʃənz/

Ví dụ câu với Tra soát giao dịch / Audit transactions

  1. 1

    Chúng tôi cần thực hiện tra soát giao dịch để phát hiện các sai sót.

    We need to audit transactions to identify any errors.

  2. 2

    Việc tra soát giao dịch giúp ngăn chặn gian lận tài chính.

    Auditing transactions helps prevent financial fraud.

Ghi chú dùng từ Tra soát giao dịch

Tra soát giao dịch là quá trình kiểm tra các hoạt động tài chính để đảm bảo tính chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiểm toán' (audit), 'báo cáo tài chính' (financial report), 'kiểm tra nội bộ' (internal control).

Video minh hoạ Tra soát giao dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tra soát giao dịch

Câu hỏi thường gặp về "Tra soát giao dịch"

Tra soát giao dịch tiếng Anh là gì?

Tra soát giao dịch tiếng Anh là "Audit transactions" (động từ), nghĩa là: Kiểm tra và xác minh các hoạt động giao dịch tài chính để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.

"Audit transactions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Audit transactions" nghĩa tiếng Việt là "Tra soát giao dịch". Tra soát giao dịch là quá trình kiểm tra các hoạt động tài chính để đảm bảo tính chính xác.

Phát âm "Audit transactions" như thế nào?

"Audit transactions" có phiên âm IPA /ˈɔːdɪt trænˈzækʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Audit transactions"?

We need to audit transactions to identify any errors. — Chúng tôi cần thực hiện tra soát giao dịch để phát hiện các sai sót.