Tiếng Việt
Số phát sinh trong kỳ tiếng Anh là gì?
số phát sinh trong kỳ tiếng Anh là In-period transactions /ɪn-ˈpɪərɪəd trænˈzækʃənz/. Các giao dịch phát sinh trong kỳ kế toán hoặc kỳ báo cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In-period transactions
Ví dụ câu với số phát sinh trong kỳ / In-period transactions
- 1
The company recorded several in-period transactions during the fiscal quarter.
Công ty đã ghi nhận nhiều giao dịch phát sinh trong kỳ trong quý tài chính.
- 2
In-period transactions affect the financial statements of the current period.
Giao dịch phát sinh trong kỳ ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của kỳ hiện tại.
Ghi chú dùng từ số phát sinh trong kỳ
Thuật ngữ này đề cập đến các giao dịch xảy ra trong một kỳ kế toán nhất định. Các từ liên quan gồm 'transaction' (giao dịch), 'fiscal period' (kỳ tài chính), 'reporting period' (kỳ báo cáo).
Video minh hoạ số phát sinh trong kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số phát sinh trong kỳ
Câu hỏi thường gặp về "số phát sinh trong kỳ"
Số phát sinh trong kỳ tiếng Anh là gì?
Số phát sinh trong kỳ tiếng Anh là "In-period transactions" (danh từ), nghĩa là: Các giao dịch phát sinh trong kỳ kế toán hoặc kỳ báo cáo.
"In-period transactions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In-period transactions" nghĩa tiếng Việt là "số phát sinh trong kỳ". Thuật ngữ này đề cập đến các giao dịch xảy ra trong một kỳ kế toán nhất định.
Phát âm "In-period transactions" như thế nào?
"In-period transactions" có phiên âm IPA /ɪn-ˈpɪərɪəd trænˈzækʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In-period transactions"?
Công ty đã ghi nhận nhiều giao dịch phát sinh trong kỳ trong quý tài chính. — The company recorded several in-period transactions during the fiscal quarter.