Tiếng Việt
Trả xong nợ tiếng Anh là gì?
Trả xong nợ tiếng Anh là Clear all debts /klɪər ɔːl dɛts/. Thanh toán hết các khoản nợ còn lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clear all debts
Ví dụ câu với Trả xong nợ / Clear all debts
- 1
Tôi đã trả xong nợ vay ngân hàng.
I have cleared all my bank debts.
- 2
Chúng tôi cần trả xong nợ trước khi mua nhà mới.
We need to clear all debts before buying a new house.
Ghi chú dùng từ Trả xong nợ
Trả xong nợ có nghĩa là thanh toán hết các khoản nợ. Các từ liên quan: 'pay off' (trả hết), 'settle debts' (giải quyết nợ), 'debt-free' (không nợ).
Video minh hoạ Trả xong nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả xong nợ
Câu hỏi thường gặp về "Trả xong nợ"
Trả xong nợ tiếng Anh là gì?
Trả xong nợ tiếng Anh là "Clear all debts" (động từ), nghĩa là: Thanh toán hết các khoản nợ còn lại.
"Clear all debts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clear all debts" nghĩa tiếng Việt là "Trả xong nợ". Trả xong nợ có nghĩa là thanh toán hết các khoản nợ.
Phát âm "Clear all debts" như thế nào?
"Clear all debts" có phiên âm IPA /klɪər ɔːl dɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clear all debts"?
I have cleared all my bank debts. — Tôi đã trả xong nợ vay ngân hàng.