Tiếng Việt
Trắc địa kế tiếng Anh là gì?
trắc địa kế tiếng Anh là geodimeter /ˈʤiːəʊˌdaɪmɪtər/. Thiết bị đo khoảng cách dựa trên nguyên lý quang học hoặc điện tử, dùng trong đo đạc địa hình và xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geodimeter
Ví dụ câu với trắc địa kế / geodimeter
- 1
Kỹ sư sử dụng trắc địa kế để đo chiều dài của tuyến đường mới.
The surveyor used a geodimeter to measure the length of the new road.
- 2
Trắc địa kế giúp xác định chính xác vị trí trong công tác khảo sát đất đai.
A geodimeter helps accurately determine positions in land surveying.
Ghi chú dùng từ trắc địa kế
Trắc địa kế là thiết bị đo khoảng cách chính xác trong địa chính và xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'surveying' (đo đạc), 'mapping' (bản đồ hóa), 'geodesy' (địa chính).
Video minh hoạ trắc địa kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trắc địa kế
Câu hỏi thường gặp về "trắc địa kế"
Trắc địa kế tiếng Anh là gì?
Trắc địa kế tiếng Anh là "geodimeter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo khoảng cách dựa trên nguyên lý quang học hoặc điện tử, dùng trong đo đạc địa hình và xây dựng.
"geodimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geodimeter" nghĩa tiếng Việt là "trắc địa kế". Trắc địa kế là thiết bị đo khoảng cách chính xác trong địa chính và xây dựng.
Phát âm "geodimeter" như thế nào?
"geodimeter" có phiên âm IPA /ˈʤiːəʊˌdaɪmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geodimeter"?
The surveyor used a geodimeter to measure the length of the new road. — Kỹ sư sử dụng trắc địa kế để đo chiều dài của tuyến đường mới.