The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trắc địa công trình tiếng Anh là gì?

trắc địa công trình tiếng Anh là construction surveying //kənˈstrʌkʃən sərˈveɪɪŋ//. Lĩnh vực đo đạc chính xác để xác định vị trí và kích thước của các công trình xây dựng.

Hình minh hoạ "trắc địa công trình" tiếng Anh là "construction surveying"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction surveying

Danh từ
//kənˈstrʌkʃən sərˈveɪɪŋ//

Ví dụ câu với trắc địa công trình / construction surveying

  1. 1

    Kỹ sư thực hiện trắc địa công trình để đảm bảo các cấu trúc xây dựng đúng vị trí.

    The engineer performed construction surveying to ensure the structures were correctly positioned.

  2. 2

    Trắc địa công trình là bước quan trọng trong quá trình thi công xây dựng.

    Construction surveying is a crucial step in the building process.

Ghi chú dùng từ trắc địa công trình

Trắc địa công trình liên quan đến đo đạc chính xác trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surveying' (đo đạc), 'geodesy' (địa chính), và 'construction' (xây dựng).

Video minh hoạ trắc địa công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trắc địa công trình

Câu hỏi thường gặp về "trắc địa công trình"

Trắc địa công trình tiếng Anh là gì?

Trắc địa công trình tiếng Anh là "construction surveying" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực đo đạc chính xác để xác định vị trí và kích thước của các công trình xây dựng.

"construction surveying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction surveying" nghĩa tiếng Việt là "trắc địa công trình". Trắc địa công trình liên quan đến đo đạc chính xác trong xây dựng.

Phát âm "construction surveying" như thế nào?

"construction surveying" có phiên âm IPA //kənˈstrʌkʃən sərˈveɪɪŋ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction surveying"?

The engineer performed construction surveying to ensure the structures were correctly positioned. — Kỹ sư thực hiện trắc địa công trình để đảm bảo các cấu trúc xây dựng đúng vị trí.