The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trắc địa tiếng Anh là gì?

trắc địa tiếng Anh là geodesy /ˈdʒiːəʊdəsi/. Khoa học đo đạc và xác định hình dạng, kích thước của Trái Đất và các hành tinh khác.

Hình minh hoạ "trắc địa" tiếng Anh là "geodesy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geodesy

Danh từ
/ˈdʒiːəʊdəsi/

Ví dụ câu với trắc địa / geodesy

  1. 1

    Các nhà trắc địa sử dụng công nghệ GPS để đo đạc chính xác các vị trí.

    Surveyors use GPS technology to accurately measure locations.

  2. 2

    Nghiên cứu trắc địa giúp hiểu rõ hơn về hình dạng của Trái Đất.

    Geodesy research helps us better understand the shape of the Earth.

Ghi chú dùng từ trắc địa

Trắc địa là ngành khoa học liên quan đến đo đạc đất đai và hình dạng của Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surveying' (đo đạc), 'mapping' (bản đồ hóa), và 'geospatial' (địa lý không gian).

Video minh hoạ trắc địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trắc địa

Câu hỏi thường gặp về "trắc địa"

Trắc địa tiếng Anh là gì?

Trắc địa tiếng Anh là "geodesy" (danh từ), nghĩa là: Khoa học đo đạc và xác định hình dạng, kích thước của Trái Đất và các hành tinh khác.

"geodesy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geodesy" nghĩa tiếng Việt là "trắc địa". Trắc địa là ngành khoa học liên quan đến đo đạc đất đai và hình dạng của Trái Đất.

Phát âm "geodesy" như thế nào?

"geodesy" có phiên âm IPA /ˈdʒiːəʊdəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geodesy"?

Surveyors use GPS technology to accurately measure locations. — Các nhà trắc địa sử dụng công nghệ GPS để đo đạc chính xác các vị trí.