Tiếng Việt
Trách nhiệm người đỡ đầu tiếng Anh là gì?
trách nhiệm người đỡ đầu tiếng Anh là Patron's responsibility /ˈpeɪtrənz rɪˌspɒnsəˈbɪləti/. Trách nhiệm của người đỡ đầu trong việc hỗ trợ và bảo vệ người được đỡ đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Patron's responsibility
Ví dụ câu với trách nhiệm người đỡ đầu / Patron's responsibility
- 1
Người đỡ đầu phải đảm bảo rằng người được đỡ đầu nhận được sự giúp đỡ cần thiết.
The patron's responsibility includes ensuring the mentee receives necessary support.
- 2
Trách nhiệm của người đỡ đầu rất quan trọng trong việc phát triển của người được đỡ đầu.
A patron's responsibility is crucial in the development of the mentee.
Ghi chú dùng từ trách nhiệm người đỡ đầu
Trách nhiệm người đỡ đầu đề cập đến nghĩa vụ của người bảo trợ trong việc hỗ trợ người khác. Các từ liên quan gồm có 'mentorship' (sự cố vấn), 'support' (hỗ trợ), và 'guidance' (hướng dẫn).
Video minh hoạ trách nhiệm người đỡ đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trách nhiệm người đỡ đầu
Câu hỏi thường gặp về "trách nhiệm người đỡ đầu"
Trách nhiệm người đỡ đầu tiếng Anh là gì?
Trách nhiệm người đỡ đầu tiếng Anh là "Patron's responsibility" (danh từ), nghĩa là: Trách nhiệm của người đỡ đầu trong việc hỗ trợ và bảo vệ người được đỡ đầu.
"Patron's responsibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Patron's responsibility" nghĩa tiếng Việt là "trách nhiệm người đỡ đầu". Trách nhiệm người đỡ đầu đề cập đến nghĩa vụ của người bảo trợ trong việc hỗ trợ người khác.
Phát âm "Patron's responsibility" như thế nào?
"Patron's responsibility" có phiên âm IPA /ˈpeɪtrənz rɪˌspɒnsəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Patron's responsibility"?
The patron's responsibility includes ensuring the mentee receives necessary support. — Người đỡ đầu phải đảm bảo rằng người được đỡ đầu nhận được sự giúp đỡ cần thiết.