Tiếng Việt
Trách nhiệm vật chất tiếng Anh là gì?
trách nhiệm vật chất tiếng Anh là Material responsibility /məˈtɪərɪəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/. Trách nhiệm liên quan đến tài sản hoặc vật chất trong một hợp đồng hoặc nghĩa vụ pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Material responsibility
Ví dụ câu với trách nhiệm vật chất / Material responsibility
- 1
Người thuê nhà có trách nhiệm vật chất trong việc bảo trì căn hộ.
The tenant has material responsibility for maintaining the apartment.
- 2
Chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm vật chất về thiệt hại gây ra cho tài sản.
The owner is liable for material responsibility for damages caused to the property.
Ghi chú dùng từ trách nhiệm vật chất
Trách nhiệm vật chất đề cập đến nghĩa vụ về tài sản hoặc vật chất trong các hợp đồng hoặc trách nhiệm pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liability' (trách nhiệm pháp lý), 'asset' (tài sản), 'obligation' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ trách nhiệm vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trách nhiệm vật chất
Câu hỏi thường gặp về "trách nhiệm vật chất"
Trách nhiệm vật chất tiếng Anh là gì?
Trách nhiệm vật chất tiếng Anh là "Material responsibility" (danh từ), nghĩa là: Trách nhiệm liên quan đến tài sản hoặc vật chất trong một hợp đồng hoặc nghĩa vụ pháp lý.
"Material responsibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Material responsibility" nghĩa tiếng Việt là "trách nhiệm vật chất". Trách nhiệm vật chất đề cập đến nghĩa vụ về tài sản hoặc vật chất trong các hợp đồng hoặc trách nhiệm pháp lý.
Phát âm "Material responsibility" như thế nào?
"Material responsibility" có phiên âm IPA /məˈtɪərɪəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Material responsibility"?
The tenant has material responsibility for maintaining the apartment. — Người thuê nhà có trách nhiệm vật chất trong việc bảo trì căn hộ.