Tiếng Việt
Trái ngược với tiếng Anh là gì?
trái ngược với tiếng Anh là contrary to /ˈkɒntrəri tuː/. ngược lại với điều đã đề cập hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contrary to
Ví dụ câu với trái ngược với / contrary to
- 1
Trái ngược với dự đoán, trời hôm nay lại nắng đẹp.
Contrary to expectations, the weather today is sunny.
- 2
Anh ấy hành xử trái ngược với những gì chúng ta đã biết về anh ấy.
He behaved contrary to what we knew about him.
Ghi chú dùng từ trái ngược với
Trái ngược với là một cụm từ dùng để diễn đạt sự khác biệt hoặc mâu thuẫn với điều gì đó. Các từ liên quan: 'opposite' (ngược lại), 'contrast' (sự tương phản), 'difference' (sự khác biệt).
Video minh hoạ trái ngược với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái ngược với
Câu hỏi thường gặp về "trái ngược với"
Trái ngược với tiếng Anh là gì?
Trái ngược với tiếng Anh là "contrary to" (cụm từ), nghĩa là: ngược lại với điều đã đề cập hoặc mong đợi.
"contrary to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contrary to" nghĩa tiếng Việt là "trái ngược với". Trái ngược với là một cụm từ dùng để diễn đạt sự khác biệt hoặc mâu thuẫn với điều gì đó.
Phát âm "contrary to" như thế nào?
"contrary to" có phiên âm IPA /ˈkɒntrəri tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contrary to"?
Contrary to expectations, the weather today is sunny. — Trái ngược với dự đoán, trời hôm nay lại nắng đẹp.