Tiếng Việt
Trái với sự thật tiếng Anh là gì?
trái với sự thật tiếng Anh là contrary to the truth /ˈkɒntrəri tuː ðə truːθ/. một cụm từ chỉ điều gì đó trái ngược hoặc không đúng với sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contrary to the truth
Ví dụ câu với trái với sự thật / contrary to the truth
- 1
Anh ấy nói điều trái với sự thật về việc đó.
He said something contrary to the truth about the matter.
- 2
Thông tin này hoàn toàn trái với sự thật.
This information is completely contrary to the truth.
Ghi chú dùng từ trái với sự thật
Cụm từ này dùng để mô tả điều gì đó không đúng hoặc trái ngược với sự thật. Các từ liên quan: truth (sự thật), falsehood (sự sai lệch), deception (lừa dối).
Video minh hoạ trái với sự thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái với sự thật
Câu hỏi thường gặp về "trái với sự thật"
Trái với sự thật tiếng Anh là gì?
Trái với sự thật tiếng Anh là "contrary to the truth" (cụm từ), nghĩa là: một cụm từ chỉ điều gì đó trái ngược hoặc không đúng với sự thật.
"contrary to the truth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contrary to the truth" nghĩa tiếng Việt là "trái với sự thật". Cụm từ này dùng để mô tả điều gì đó không đúng hoặc trái ngược với sự thật.
Phát âm "contrary to the truth" như thế nào?
"contrary to the truth" có phiên âm IPA /ˈkɒntrəri tuː ðə truːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contrary to the truth"?
He said something contrary to the truth about the matter. — Anh ấy nói điều trái với sự thật về việc đó.