Tiếng Việt
Trái ngược tiếng Anh là gì?
trái ngược tiếng Anh là contrary /ˈkɑntrɛri/. Tính từ hoặc danh từ chỉ sự trái ngược hoặc mâu thuẫn giữa hai điều hoặc hai ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contrary
Ví dụ câu với trái ngược / contrary
- 1
Quan điểm của anh ấy hoàn toàn trái ngược với tôi.
His opinion is completely contrary to mine.
- 2
Các ý kiến trái ngược gây ra cuộc tranh luận sôi nổi.
Contrary opinions sparked a lively debate.
Ghi chú dùng từ trái ngược
Trái ngược dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc mâu thuẫn giữa hai điều. Các từ liên quan gồm 'opposite' (đối lập), 'conflicting' (mâu thuẫn), 'antithesis' (phản đề).
Video minh hoạ trái ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái ngược
Câu hỏi thường gặp về "trái ngược"
Trái ngược tiếng Anh là gì?
Trái ngược tiếng Anh là "contrary" (tính từ, danh từ), nghĩa là: Tính từ hoặc danh từ chỉ sự trái ngược hoặc mâu thuẫn giữa hai điều hoặc hai ý kiến.
"contrary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contrary" nghĩa tiếng Việt là "trái ngược". Trái ngược dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc mâu thuẫn giữa hai điều.
Phát âm "contrary" như thế nào?
"contrary" có phiên âm IPA /ˈkɑntrɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contrary"?
His opinion is completely contrary to mine. — Quan điểm của anh ấy hoàn toàn trái ngược với tôi.