The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trái phiếu chính phủ tiếng Anh là gì?

trái phiếu chính phủ tiếng Anh là government bond /ˈgʌvərmənt bɑnd/. Trái phiếu do chính phủ phát hành để vay vốn từ công chúng, thường có lãi suất cố định và kỳ hạn rõ ràng.

Hình minh hoạ "trái phiếu chính phủ" tiếng Anh là "government bond"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

government bond

Danh từ
/ˈgʌvərmənt bɑnd/

Ví dụ câu với trái phiếu chính phủ / government bond

  1. 1

    Chính phủ đã phát hành trái phiếu chính phủ để huy động vốn cho dự án phát triển quốc gia.

    The government issued a government bond to fund national development projects.

  2. 2

    Nhà đầu tư mua trái phiếu chính phủ để có thu nhập ổn định từ lãi suất.

    Investors buy government bonds for steady income from interest.

Ghi chú dùng từ trái phiếu chính phủ

Trái phiếu chính phủ là loại trái phiếu do chính phủ phát hành để vay tiền từ công chúng, giúp tài trợ cho các dự án quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'trái phiếu doanh nghiệp' (corporate bond), 'lãi suất' (interest rate), 'kỳ hạn' (maturity period).

Video minh hoạ trái phiếu chính phủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trái phiếu chính phủ

Câu hỏi thường gặp về "trái phiếu chính phủ"

Trái phiếu chính phủ tiếng Anh là gì?

Trái phiếu chính phủ tiếng Anh là "government bond" (danh từ), nghĩa là: Trái phiếu do chính phủ phát hành để vay vốn từ công chúng, thường có lãi suất cố định và kỳ hạn rõ ràng.

"government bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"government bond" nghĩa tiếng Việt là "trái phiếu chính phủ". Trái phiếu chính phủ là loại trái phiếu do chính phủ phát hành để vay tiền từ công chúng, giúp tài trợ cho các dự án quốc gia.

Phát âm "government bond" như thế nào?

"government bond" có phiên âm IPA /ˈgʌvərmənt bɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "government bond"?

The government issued a government bond to fund national development projects. — Chính phủ đã phát hành trái phiếu chính phủ để huy động vốn cho dự án phát triển quốc gia.