Tiếng Việt
Tạm giam tiếng Anh là gì?
tạm giam tiếng Anh là detain /dɪˈteɪn/. Giữ ai đó trong thời gian ngắn để điều tra hoặc xử lý pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detain
Ví dụ câu với tạm giam / detain
- 1
Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm để điều tra.
The police detained the suspect for questioning.
- 2
Họ quyết định tạm giam người đó trong 48 giờ.
They decided to detain the individual for 48 hours.
Ghi chú dùng từ tạm giam
Tạm giam là hành động giữ người để điều tra hoặc xử lý pháp luật. Các từ liên quan: 'arrest' (bắt giữ), 'detention' (sự giam giữ), 'custody' (giữ giữ).
Video minh hoạ tạm giam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạm giam
Câu hỏi thường gặp về "tạm giam"
Tạm giam tiếng Anh là gì?
Tạm giam tiếng Anh là "detain" (động từ), nghĩa là: Giữ ai đó trong thời gian ngắn để điều tra hoặc xử lý pháp luật.
"detain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detain" nghĩa tiếng Việt là "tạm giam". Tạm giam là hành động giữ người để điều tra hoặc xử lý pháp luật.
Phát âm "detain" như thế nào?
"detain" có phiên âm IPA /dɪˈteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detain"?
The police detained the suspect for questioning. — Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm để điều tra.