Tiếng Việt
Trạm bơm tăng áp tiếng Anh là gì?
trạm bơm tăng áp tiếng Anh là booster pumping station /ˈbustər ˈpʌmpɪŋ ˈsteɪʃən/. Trạm bơm dùng để nâng cao áp lực nước trong hệ thống cấp nước hoặc thoát nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
booster pumping station
Ví dụ câu với trạm bơm tăng áp / booster pumping station
- 1
The booster pumping station increased the water pressure in the city’s pipeline.
Trạm bơm tăng áp đã nâng cao áp lực nước trong đường ống của thành phố.
- 2
Regular maintenance of the booster pumping station is essential for efficient operation.
Việc bảo trì định kỳ trạm bơm tăng áp là cần thiết để hoạt động hiệu quả.
Ghi chú dùng từ trạm bơm tăng áp
Trạm bơm tăng áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống cấp thoát nước, giúp duy trì áp lực ổn định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pump' (máy bơm), 'pressure' (áp lực), 'pipeline' (đường ống).
Video minh hoạ trạm bơm tăng áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm bơm tăng áp
Câu hỏi thường gặp về "trạm bơm tăng áp"
Trạm bơm tăng áp tiếng Anh là gì?
Trạm bơm tăng áp tiếng Anh là "booster pumping station" (danh từ), nghĩa là: Trạm bơm dùng để nâng cao áp lực nước trong hệ thống cấp nước hoặc thoát nước.
"booster pumping station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"booster pumping station" nghĩa tiếng Việt là "trạm bơm tăng áp". Trạm bơm tăng áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống cấp thoát nước, giúp duy trì áp lực ổn định.
Phát âm "booster pumping station" như thế nào?
"booster pumping station" có phiên âm IPA /ˈbustər ˈpʌmpɪŋ ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "booster pumping station"?
Trạm bơm tăng áp đã nâng cao áp lực nước trong đường ống của thành phố. — The booster pumping station increased the water pressure in the city’s pipeline.