Tiếng Việt
Trám răng tiếng Anh là gì?
trám răng tiếng Anh là tooth filling /tuθ ˈfɪlɪŋ/. Chất liệu dùng để lấp đầy lỗ sâu trên răng nhằm phục hồi chức năng nhai và thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tooth filling
Ví dụ câu với trám răng / tooth filling
- 1
Bác sĩ nha khoa đã thực hiện trám răng cho tôi để chữa sâu.
The dentist performed a tooth filling to treat my cavity.
- 2
Sau khi trám răng, tôi cảm thấy răng chắc chắn hơn.
After the tooth filling, I felt my tooth was more solid.
Ghi chú dùng từ trám răng
Trám răng là phương pháp phục hồi răng bị sâu hoặc hỏng. Các thuật ngữ liên quan: 'cavity' (lỗ sâu), 'dental filling' (trám nha khoa), 'cavity prevention' (ngừa sâu răng).
Video minh hoạ trám răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trám răng
Câu hỏi thường gặp về "trám răng"
Trám răng tiếng Anh là gì?
Trám răng tiếng Anh là "tooth filling" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu dùng để lấp đầy lỗ sâu trên răng nhằm phục hồi chức năng nhai và thẩm mỹ.
"tooth filling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tooth filling" nghĩa tiếng Việt là "trám răng". Trám răng là phương pháp phục hồi răng bị sâu hoặc hỏng.
Phát âm "tooth filling" như thế nào?
"tooth filling" có phiên âm IPA /tuθ ˈfɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tooth filling"?
The dentist performed a tooth filling to treat my cavity. — Bác sĩ nha khoa đã thực hiện trám răng cho tôi để chữa sâu.