Tiếng Việt
Sự lấp tiếng Anh là gì?
sự lấp tiếng Anh là filling /ˈfɪlɪŋ/. Việc điền hoặc đổ đầy vào chỗ trống hoặc khoảng trống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
filling
Ví dụ câu với sự lấp / filling
- 1
Việc lấp đầy các lỗ hổng trong tường giúp giữ cho nhà sạch sẽ hơn.
Filling the holes in the wall helps keep the house cleaner.
- 2
Chúng tôi cần một loại vật liệu để lấp đầy khe hở đó.
We need a type of material to fill that gap.
Ghi chú dùng từ sự lấp
Sự lấp đề cập đến hành động điền đầy hoặc làm đầy chỗ trống. Các từ liên quan gồm 'fill' (điền đầy), 'patch' ( vá), 'seal' (niêm phong).
Video minh hoạ sự lấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lấp
Câu hỏi thường gặp về "sự lấp"
Sự lấp tiếng Anh là gì?
Sự lấp tiếng Anh là "filling" (danh từ), nghĩa là: Việc điền hoặc đổ đầy vào chỗ trống hoặc khoảng trống.
"filling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"filling" nghĩa tiếng Việt là "sự lấp". Sự lấp đề cập đến hành động điền đầy hoặc làm đầy chỗ trống.
Phát âm "filling" như thế nào?
"filling" có phiên âm IPA /ˈfɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "filling"?
Filling the holes in the wall helps keep the house cleaner. — Việc lấp đầy các lỗ hổng trong tường giúp giữ cho nhà sạch sẽ hơn.