The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân nhồi trong bánh tiếng Anh là gì?

nhân nhồi trong bánh tiếng Anh là filling /ˈfɪlɪŋ/. Phần nhân trong bánh, thường là hỗn hợp ngọt hoặc mặn dùng để nhồi vào bánh.

Hình minh hoạ "nhân nhồi trong bánh" tiếng Anh là "filling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

filling

Danh từ
/ˈfɪlɪŋ/

Ví dụ câu với nhân nhồi trong bánh / filling

  1. 1

    Tôi thích bánh kem với nhân dâu tây.

    I like cake with strawberry filling.

  2. 2

    Nhân bánh này rất ngọt và thơm.

    The filling of this cake is very sweet and fragrant.

Ghi chú dùng từ nhân nhồi trong bánh

Nhân là phần bên trong của bánh, như nhân kem, nhân trái cây. Các từ liên quan: 'topping' (phần trên cùng của bánh), 'crust' (vỏ bánh), 'dough' (bột bánh).

Video minh hoạ nhân nhồi trong bánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân nhồi trong bánh

Câu hỏi thường gặp về "nhân nhồi trong bánh"

Nhân nhồi trong bánh tiếng Anh là gì?

Nhân nhồi trong bánh tiếng Anh là "filling" (danh từ), nghĩa là: Phần nhân trong bánh, thường là hỗn hợp ngọt hoặc mặn dùng để nhồi vào bánh.

"filling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"filling" nghĩa tiếng Việt là "nhân nhồi trong bánh". Nhân là phần bên trong của bánh, như nhân kem, nhân trái cây.

Phát âm "filling" như thế nào?

"filling" có phiên âm IPA /ˈfɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "filling"?

I like cake with strawberry filling. — Tôi thích bánh kem với nhân dâu tây.