The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân bánh tiếng Anh là gì?

nhân bánh tiếng Anh là cake filling /keɪk ˈfɪlɪŋ/. Nhân bánh là phần nhân dùng để nhồi vào bánh, thường là các loại kem, mứt hoặc nhân thịt, trái cây.

Hình minh hoạ "nhân bánh" tiếng Anh là "cake filling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cake filling

Danh từ
/keɪk ˈfɪlɪŋ/

Ví dụ câu với nhân bánh / cake filling

  1. 1

    Tôi thích nhân bánh kem trong bánh sinh nhật.

    I like the cream filling in birthday cakes.

  2. 2

    Nhân bánh trái cây rất ngon và tươi mát.

    Fruit cake filling is very delicious and refreshing.

Ghi chú dùng từ nhân bánh

Nhân bánh là phần nhân bên trong bánh, liên quan đến các loại kem, mứt, thịt hoặc trái cây. Các từ liên quan gồm 'filling' (nhân bánh), 'icing' (kem phủ bánh), 'pastry' (bánh ngọt).

Video minh hoạ nhân bánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nhân bánh

Câu hỏi thường gặp về "nhân bánh"

Nhân bánh tiếng Anh là gì?

Nhân bánh tiếng Anh là "cake filling" (danh từ), nghĩa là: Nhân bánh là phần nhân dùng để nhồi vào bánh, thường là các loại kem, mứt hoặc nhân thịt, trái cây.

"cake filling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cake filling" nghĩa tiếng Việt là "nhân bánh". Nhân bánh là phần nhân bên trong bánh, liên quan đến các loại kem, mứt, thịt hoặc trái cây.

Phát âm "cake filling" như thế nào?

"cake filling" có phiên âm IPA /keɪk ˈfɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cake filling"?

I like the cream filling in birthday cakes. — Tôi thích nhân bánh kem trong bánh sinh nhật.