Tiếng Việt
Trạm tiếp nhiên liệu tiếng Anh là gì?
trạm tiếp nhiên liệu tiếng Anh là Refueling station /ˌriːˈfjuːlɪŋ ˈsteɪʃən/. Điểm để tiếp nhiên liệu cho phương tiện giao thông như xe ô tô, xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refueling station
Ví dụ câu với trạm tiếp nhiên liệu / Refueling station
- 1
Tôi đỗ xe tại trạm tiếp nhiên liệu để đổ xăng.
I stopped at the refueling station to fill up my tank.
- 2
Trạm tiếp nhiên liệu gần nhà tôi mở cửa 24/7.
The refueling station near my house is open 24/7.
Ghi chú dùng từ trạm tiếp nhiên liệu
Trạm tiếp nhiên liệu là nơi cung cấp nhiên liệu cho phương tiện. Các từ liên quan: 'xăng' (gasoline), 'bơm xăng' (gas pump), 'nhiên liệu' (fuel).
Video minh hoạ trạm tiếp nhiên liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm tiếp nhiên liệu
Câu hỏi thường gặp về "trạm tiếp nhiên liệu"
Trạm tiếp nhiên liệu tiếng Anh là gì?
Trạm tiếp nhiên liệu tiếng Anh là "Refueling station" (danh từ), nghĩa là: Điểm để tiếp nhiên liệu cho phương tiện giao thông như xe ô tô, xe máy.
"Refueling station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refueling station" nghĩa tiếng Việt là "trạm tiếp nhiên liệu". Trạm tiếp nhiên liệu là nơi cung cấp nhiên liệu cho phương tiện.
Phát âm "Refueling station" như thế nào?
"Refueling station" có phiên âm IPA /ˌriːˈfjuːlɪŋ ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refueling station"?
I stopped at the refueling station to fill up my tank. — Tôi đỗ xe tại trạm tiếp nhiên liệu để đổ xăng.