The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trạm y tế xã tiếng Anh là gì?

trạm y tế xã tiếng Anh là Commune health station /ˈkɒmjuːn hɛlθ ˈsteɪʃən/. Trạm y tế xã là cơ sở y tế cấp xã, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho cộng đồng địa phương.

Hình minh hoạ "trạm y tế xã" tiếng Anh là "Commune health station"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commune health station

Danh từ
/ˈkɒmjuːn hɛlθ ˈsteɪʃən/

Ví dụ câu với trạm y tế xã / Commune health station

  1. 1

    Người dân đến trạm y tế xã để khám bệnh định kỳ.

    People visit the commune health station for regular check-ups.

  2. 2

    Trạm y tế xã cung cấp dịch vụ tiêm chủng cho trẻ em.

    The commune health station provides vaccination services for children.

Ghi chú dùng từ trạm y tế xã

Trạm y tế xã là cơ sở y tế cấp xã, liên quan đến y tế cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'y tế cộng đồng' (public health), 'bác sĩ đa khoa' (general practitioner), 'dịch vụ y tế' (health services).

Video minh hoạ trạm y tế xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trạm y tế xã

Câu hỏi thường gặp về "trạm y tế xã"

Trạm y tế xã tiếng Anh là gì?

Trạm y tế xã tiếng Anh là "Commune health station" (danh từ), nghĩa là: Trạm y tế xã là cơ sở y tế cấp xã, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho cộng đồng địa phương.

"Commune health station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commune health station" nghĩa tiếng Việt là "trạm y tế xã". Trạm y tế xã là cơ sở y tế cấp xã, liên quan đến y tế cộng đồng.

Phát âm "Commune health station" như thế nào?

"Commune health station" có phiên âm IPA /ˈkɒmjuːn hɛlθ ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commune health station"?

People visit the commune health station for regular check-ups. — Người dân đến trạm y tế xã để khám bệnh định kỳ.