The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tràn dầu tiếng Anh là gì?

tràn dầu tiếng Anh là oil spill /ɔɪl spɪl/. Sự tràn dầu ra môi trường, thường là do tai nạn của tàu chở dầu hoặc các hoạt động khai thác dầu.

Hình minh hoạ "tràn dầu" tiếng Anh là "oil spill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oil spill

Danh từ
/ɔɪl spɪl/

Ví dụ câu với tràn dầu / oil spill

  1. 1

    Một vụ tràn dầu lớn đã gây ô nhiễm bãi biển.

    A major oil spill contaminated the beach.

  2. 2

    Các nhà môi trường đang cố gắng làm sạch vụ tràn dầu này.

    Environmentalists are trying to clean up this oil spill.

Ghi chú dùng từ tràn dầu

Tràn dầu là sự rò rỉ hoặc tràn dầu ra môi trường, gây ô nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'oil leak' (rò rỉ dầu), 'marine pollution' (ô nhiễm biển), 'environmental disaster' (thảm họa môi trường).

Video minh hoạ tràn dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tràn dầu

Câu hỏi thường gặp về "tràn dầu"

Tràn dầu tiếng Anh là gì?

Tràn dầu tiếng Anh là "oil spill" (danh từ), nghĩa là: Sự tràn dầu ra môi trường, thường là do tai nạn của tàu chở dầu hoặc các hoạt động khai thác dầu.

"oil spill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oil spill" nghĩa tiếng Việt là "tràn dầu". Tràn dầu là sự rò rỉ hoặc tràn dầu ra môi trường, gây ô nhiễm.

Phát âm "oil spill" như thế nào?

"oil spill" có phiên âm IPA /ɔɪl spɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oil spill"?

A major oil spill contaminated the beach. — Một vụ tràn dầu lớn đã gây ô nhiễm bãi biển.