Tiếng Việt
Tràn khí màng phổi tiếng Anh là gì?
tràn khí màng phổi tiếng Anh là Pneumothorax /ˌnjuːmoʊˈθɔːræks/. Tình trạng khí tích tụ trong khoang màng phổi gây xẹp phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pneumothorax
Ví dụ câu với tràn khí màng phổi / Pneumothorax
- 1
Bệnh nhân bị tràn khí màng phổi cần được điều trị khẩn cấp.
The patient with pneumothorax required emergency treatment.
- 2
Tràn khí màng phổi có thể do chấn thương hoặc bệnh lý phổi.
Pneumothorax can result from trauma or lung disease.
Ghi chú dùng từ tràn khí màng phổi
Tràn khí màng phổi là tình trạng khí trong khoang màng phổi gây xẹp phổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pleural effusion' (dịch màng phổi), 'hemothorax' (máu trong khoang màng phổi), và 'lung collapse' (xẹp phổi).
Video minh hoạ tràn khí màng phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn khí màng phổi
Câu hỏi thường gặp về "tràn khí màng phổi"
Tràn khí màng phổi tiếng Anh là gì?
Tràn khí màng phổi tiếng Anh là "Pneumothorax" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng khí tích tụ trong khoang màng phổi gây xẹp phổi.
"Pneumothorax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pneumothorax" nghĩa tiếng Việt là "tràn khí màng phổi". Tràn khí màng phổi là tình trạng khí trong khoang màng phổi gây xẹp phổi.
Phát âm "Pneumothorax" như thế nào?
"Pneumothorax" có phiên âm IPA /ˌnjuːmoʊˈθɔːræks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pneumothorax"?
The patient with pneumothorax required emergency treatment. — Bệnh nhân bị tràn khí màng phổi cần được điều trị khẩn cấp.