The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trằn trọc tiếng Anh là gì?

Trằn trọc tiếng Anh là Toss and turn /tɒs ənd tɜːn/. Thường xuyên trở mình không yên trong khi ngủ, không thể ngủ ngon do lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều.

Hình minh hoạ "Trằn trọc" tiếng Anh là "Toss and turn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Toss and turn

Động từ
/tɒs ənd tɜːn/

Ví dụ câu với Trằn trọc / Toss and turn

  1. 1

    Tôi trằn trọc suốt đêm vì lo lắng về kỳ thi sắp tới.

    I kept tossing and turning all night because I was worried about the upcoming exam.

  2. 2

    Cô ấy trằn trọc mãi không thể ngủ sau khi nghe tin xấu.

    She kept tossing and turning after hearing the bad news.

Ghi chú dùng từ Trằn trọc

Trằn trọc mô tả trạng thái không thể ngủ yên do lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều. Các từ liên quan: 'insomnia' (mất ngủ), 'restless' (bất an), 'sleep disturbance' (rối loạn giấc ngủ).

Video minh hoạ Trằn trọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trằn trọc

Câu hỏi thường gặp về "Trằn trọc"

Trằn trọc tiếng Anh là gì?

Trằn trọc tiếng Anh là "Toss and turn" (động từ), nghĩa là: Thường xuyên trở mình không yên trong khi ngủ, không thể ngủ ngon do lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều.

"Toss and turn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Toss and turn" nghĩa tiếng Việt là "Trằn trọc". Trằn trọc mô tả trạng thái không thể ngủ yên do lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều.

Phát âm "Toss and turn" như thế nào?

"Toss and turn" có phiên âm IPA /tɒs ənd tɜːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Toss and turn"?

I kept tossing and turning all night because I was worried about the upcoming exam. — Tôi trằn trọc suốt đêm vì lo lắng về kỳ thi sắp tới.