Tiếng Việt
Trắng bóng tiếng Anh là gì?
trắng bóng tiếng Anh là glossy white /ˈɡlɒsi waɪt/. Màu trắng sáng bóng, phản chiếu ánh sáng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glossy white
Ví dụ câu với trắng bóng / glossy white
- 1
Chiếc xe mới của tôi có bề mặt trắng bóng rất bắt mắt.
My new car has a glossy white finish that looks very attractive.
- 2
Bức tường sơn trắng bóng làm căn phòng sáng hơn.
The wall painted glossy white makes the room look brighter.
Ghi chú dùng từ trắng bóng
Từ này mô tả màu trắng sáng bóng, thường dùng để nói về bề mặt phản chiếu như sơn hoặc sơn xe. Các từ liên quan gồm 'luminous' (phát sáng), 'reflective' (phản chiếu), 'polished' (đánh bóng).
Video minh hoạ trắng bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trắng bóng
Câu hỏi thường gặp về "trắng bóng"
Trắng bóng tiếng Anh là gì?
Trắng bóng tiếng Anh là "glossy white" (tính từ), nghĩa là: Màu trắng sáng bóng, phản chiếu ánh sáng rõ ràng.
"glossy white" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glossy white" nghĩa tiếng Việt là "trắng bóng". Từ này mô tả màu trắng sáng bóng, thường dùng để nói về bề mặt phản chiếu như sơn hoặc sơn xe.
Phát âm "glossy white" như thế nào?
"glossy white" có phiên âm IPA /ˈɡlɒsi waɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glossy white"?
My new car has a glossy white finish that looks very attractive. — Chiếc xe mới của tôi có bề mặt trắng bóng rất bắt mắt.