Tiếng Việt
Tóc bạc tiếng Anh là gì?
tóc bạc tiếng Anh là white hair /waɪt hɛr/. Tóc có màu trắng hoặc xám bạc, thường xuất hiện khi già hoặc do di truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white hair
Ví dụ câu với tóc bạc / white hair
- 1
He started to get white hair when he was in his forties.
Anh bắt đầu có tóc bạc khi mới ngoài bốn mươi.
- 2
Her white hair made her look distinguished.
Tóc bạc của cô khiến cô trông có vẻ uyên bác.
Ghi chú dùng từ tóc bạc
Tóc bạc là biểu hiện của tuổi già hoặc di truyền. Các từ liên quan: gray hair (tóc xám), silver hair (tóc bạc), aging (lão hóa).
Video minh hoạ tóc bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc bạc
Câu hỏi thường gặp về "tóc bạc"
Tóc bạc tiếng Anh là gì?
Tóc bạc tiếng Anh là "white hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có màu trắng hoặc xám bạc, thường xuất hiện khi già hoặc do di truyền.
"white hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc bạc". Tóc bạc là biểu hiện của tuổi già hoặc di truyền.
Phát âm "white hair" như thế nào?
"white hair" có phiên âm IPA /waɪt hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white hair"?
Anh bắt đầu có tóc bạc khi mới ngoài bốn mươi. — He started to get white hair when he was in his forties.