The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trắng toát tiếng Anh là gì?

trắng toát tiếng Anh là dazzling white /ˈdæzlɪŋ waɪt/. Rất trắng, sáng bóng, gây ấn tượng mạnh về màu sắc.

Hình minh hoạ "trắng toát" tiếng Anh là "dazzling white"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dazzling white

Tính từ
/ˈdæzlɪŋ waɪt/

Ví dụ câu với trắng toát / dazzling white

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy trắng toát trong buổi dạ hội.

    She wore a dazzling white dress to the gala.

  2. 2

    Bức tường sơn trắng toát làm cho căn phòng trông sáng sủa hơn.

    The wall painted dazzling white made the room look brighter.

Ghi chú dùng từ trắng toát

Từ này mô tả màu trắng rất sáng, tinh khiết. Các từ liên quan: 'blinding' (chói lóa), 'pure' (tinh khiết), 'bright' (sáng).

Video minh hoạ trắng toát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trắng toát

Câu hỏi thường gặp về "trắng toát"

Trắng toát tiếng Anh là gì?

Trắng toát tiếng Anh là "dazzling white" (tính từ), nghĩa là: Rất trắng, sáng bóng, gây ấn tượng mạnh về màu sắc.

"dazzling white" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dazzling white" nghĩa tiếng Việt là "trắng toát". Từ này mô tả màu trắng rất sáng, tinh khiết.

Phát âm "dazzling white" như thế nào?

"dazzling white" có phiên âm IPA /ˈdæzlɪŋ waɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dazzling white"?

She wore a dazzling white dress to the gala. — Cô ấy mặc một chiếc váy trắng toát trong buổi dạ hội.