Tiếng Việt
Trắng trợn tiếng Anh là gì?
trắng trợn tiếng Anh là blatant /ˈbleɪtənt/. Rõ ràng, hiển nhiên, thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc làm hoặc hành động quá lộ liễu, không che giấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blatant
Ví dụ câu với trắng trợn / blatant
- 1
Hành động của anh ấy là sự thật trắng trợn và không thể chối cãi.
His actions were blatant and undeniable.
- 2
Việc gian lận trong cuộc thi là hành động trắng trợn.
Cheating in the competition was a blatant act.
Ghi chú dùng từ trắng trợn
Từ này dùng để mô tả hành động hoặc hành vi quá rõ ràng, không che giấu, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan: obvious (rõ ràng), flagrant (khiếm nhã), egregious (nghiêm trọng).
Video minh hoạ trắng trợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trắng trợn
Câu hỏi thường gặp về "trắng trợn"
Trắng trợn tiếng Anh là gì?
Trắng trợn tiếng Anh là "blatant" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, hiển nhiên, thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc làm hoặc hành động quá lộ liễu, không che giấu.
"blatant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blatant" nghĩa tiếng Việt là "trắng trợn". Từ này dùng để mô tả hành động hoặc hành vi quá rõ ràng, không che giấu, thường mang nghĩa tiêu cực.
Phát âm "blatant" như thế nào?
"blatant" có phiên âm IPA /ˈbleɪtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blatant"?
His actions were blatant and undeniable. — Hành động của anh ấy là sự thật trắng trợn và không thể chối cãi.