Tiếng Việt
Sự vi phạm trắng trợn tiếng Anh là gì?
Sự vi phạm trắng trợn tiếng Anh là Blatant violation /ˈbleɪ.tənt ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/. Hành vi vi phạm rõ ràng, không che giấu, thể hiện sự thiếu tôn trọng luật lệ hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blatant violation
Ví dụ câu với Sự vi phạm trắng trợn / Blatant violation
- 1
Việc họ tiếp tục xây dựng trái phép là một sự vi phạm trắng trợn các quy định của địa phương.
Their continued illegal construction is a blatant violation of local regulations.
- 2
Chống lại các quy tắc an toàn là một sự vi phạm trắng trợn và không thể chấp nhận được.
Defying safety rules is a blatant violation and unacceptable.
Ghi chú dùng từ Sự vi phạm trắng trợn
Sự vi phạm trắng trợn đề cập đến hành động vi phạm rõ ràng, không che giấu, thường gây phản cảm hoặc bất hợp pháp. Các từ liên quan gồm có 'vi phạm' (violation), 'bất hợp pháp' (illegal), và 'nghiêm trọng' (serious).
Video minh hoạ Sự vi phạm trắng trợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự vi phạm trắng trợn
Câu hỏi thường gặp về "Sự vi phạm trắng trợn"
Sự vi phạm trắng trợn tiếng Anh là gì?
Sự vi phạm trắng trợn tiếng Anh là "Blatant violation" (danh từ), nghĩa là: Hành vi vi phạm rõ ràng, không che giấu, thể hiện sự thiếu tôn trọng luật lệ hoặc quy định.
"Blatant violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blatant violation" nghĩa tiếng Việt là "Sự vi phạm trắng trợn". Sự vi phạm trắng trợn đề cập đến hành động vi phạm rõ ràng, không che giấu, thường gây phản cảm hoặc bất hợp pháp.
Phát âm "Blatant violation" như thế nào?
"Blatant violation" có phiên âm IPA /ˈbleɪ.tənt ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blatant violation"?
Their continued illegal construction is a blatant violation of local regulations. — Việc họ tiếp tục xây dựng trái phép là một sự vi phạm trắng trợn các quy định của địa phương.