Tiếng Việt
Tranh ảnh tiếng Anh là gì?
tranh ảnh tiếng Anh là Visual art /ˈvɪʒ.u.əl ɑːrt/. Nghệ thuật thị giác, gồm tranh vẽ, điêu khắc, và các hình thức nghệ thuật tạo hình khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visual art
Ví dụ câu với tranh ảnh / Visual art
- 1
She studied visual art at the university.
Cô ấy học nghệ thuật thị giác tại trường đại học.
- 2
The gallery showcases contemporary visual art.
Phòng trưng bày giới thiệu nghệ thuật thị giác đương đại.
Ghi chú dùng từ tranh ảnh
Tranh ảnh là các hình thức nghệ thuật thể hiện qua hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'painting' (bức tranh), 'sculpture' (điêu khắc), và 'graphic design' (thiết kế đồ họa), đều thuộc lĩnh vực nghệ thuật thị giác.
Video minh hoạ tranh ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tranh ảnh
Câu hỏi thường gặp về "tranh ảnh"
Tranh ảnh tiếng Anh là gì?
Tranh ảnh tiếng Anh là "Visual art" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật thị giác, gồm tranh vẽ, điêu khắc, và các hình thức nghệ thuật tạo hình khác.
"Visual art" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visual art" nghĩa tiếng Việt là "tranh ảnh". Tranh ảnh là các hình thức nghệ thuật thể hiện qua hình ảnh.
Phát âm "Visual art" như thế nào?
"Visual art" có phiên âm IPA /ˈvɪʒ.u.əl ɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visual art"?
Cô ấy học nghệ thuật thị giác tại trường đại học. — She studied visual art at the university.