The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tranh chì tiếng Anh là gì?

tranh chì tiếng Anh là Graphite drawing /ˈɡræfaɪt ˈdrɔːɪŋ/. Bức tranh vẽ bằng chì, sử dụng than chì làm chất liệu chính.

Hình minh hoạ "tranh chì" tiếng Anh là "Graphite drawing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Graphite drawing

Danh từ
/ˈɡræfaɪt ˈdrɔːɪŋ/

Ví dụ câu với tranh chì / Graphite drawing

  1. 1

    Anh ấy thích vẽ tranh chì để thể hiện các bóng tối và ánh sáng.

    He enjoys creating graphite drawings to depict shadows and highlights.

  2. 2

    Tranh chì thường được dùng trong nghệ thuật phác thảo và luyện tập kỹ năng vẽ.

    Graphite drawings are often used in sketching art and practicing drawing skills.

Ghi chú dùng từ tranh chì

Tranh chì là loại tranh sử dụng than chì, một loại vật liệu mềm và dễ vẽ. Các thuật ngữ liên quan: 'sketch' (bản phác thảo), 'shade' (bóng tối), 'highlight' (điểm sáng).

Video minh hoạ tranh chì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tranh chì

Câu hỏi thường gặp về "tranh chì"

Tranh chì tiếng Anh là gì?

Tranh chì tiếng Anh là "Graphite drawing" (danh từ), nghĩa là: Bức tranh vẽ bằng chì, sử dụng than chì làm chất liệu chính.

"Graphite drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Graphite drawing" nghĩa tiếng Việt là "tranh chì". Tranh chì là loại tranh sử dụng than chì, một loại vật liệu mềm và dễ vẽ.

Phát âm "Graphite drawing" như thế nào?

"Graphite drawing" có phiên âm IPA /ˈɡræfaɪt ˈdrɔːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Graphite drawing"?

He enjoys creating graphite drawings to depict shadows and highlights. — Anh ấy thích vẽ tranh chì để thể hiện các bóng tối và ánh sáng.